Tên các phương tiện giao thông bằng tiếng Anh

Video dạy bé học Tên các phương tiện giao thông bằng tiếng Anh, tiếng Việt. Đây là những phương tiện giao thông phổ biến trong thành phố. Bé học phương tiện giao thông tiếng Anh sẽ giúp bé cải thiện cách đọc tiếng Anh chuẩn, học từ vựng và nhận diện chính xác các phương tiện giao thông.

  • Car – Xe hơi
  • Fire truck – Xe cứu hỏa
  • Ambulance – Xe cứu thương
  • Police car – Xe cảnh sát
  • School bus – Xe đưa đón học sinh
  • Garbage truck – Xe chở rác
  • Ice cream van – Xe bán kem
  • Motorbike – Xe máy
  • Taxi – Xe tắc xi
  • Tow truck – Xe cứu hộ
  • Bicycle – Xe đạp
  • Racing car – Xe đua
  • Bus – Xe buýt
  • Water tanker truck – Xe chở nước
  • Monster truck – Xe tải “Quái vật”
  • SUV – Xe thể thao đa dụng
  • Delivery truck – Xe chở hàng
  • Jeep – Xe jíp
  • Trolleybus – Xe buýt bánh hơi
  • Tram – Tàu điện
  • Tricycle – Xe ba bánh
  • Kick scooter – Xe trượt
  • Sweeper truck – Xe quét đường
  • Snow-removing machine – Xe dọn tuyết
  • Unicycle – Xe một bánh
  • Cableway – Cáp treo
  • Sport car – Xe thể thao
  • Skateboard – Ván trượt
  • Train – Tàu hỏa
  • Electric car – Xe điện
  • Scooter – Xe tay ga
  • Subway – Tàu điện ngầm
  • Water taxi – Tắc xi nước
  • Vaporetto – Xe buýt nước
  • Cycle rickshaw – Xe kéo
5/5 - (4 bình chọn)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *