Tên các phương tiện giao thông đường hàng không bằng tiếng Anh

Hãy cùng tìm hiểu các phương tiện giao thông đường hàng không bằng tiếng Anh và tiếng Việt. Phương tiện giao thông đường hàng không gồm những loại nào nhỉ?

  • Airplane – Máy bay
  • Hot air balloon – Khinh khí cầu
  • Helicopter – Máy bay trực thăng
  • Seaplane – Thủy phi cơ
  • Passenger plane – Máy bay chở khách
  • Jet plane – Máy bay phản lực
  • Cargo plane – Máy bay chở hàng
  • Jet-fighter – Máy bay chiến đấu
  • Propeller plane – Máy bay cánh quạt
  • Biplane – Máy bay hai tầng cánh
  • Jumbo jet – Máy bay phản lực cỡ lớn
  • Private plane – Máy bay cá nhân
  • Amphibian aircraft – Máy bay đổ bộ
  • Glider – Tàu lượn
  • Drone – Máy bay không người lái
  • Shuttle – Tàu con thoi
  • Hang-glide – Diều lượn
  • Airliner – Máy bay dân dụng
  • Gyroplane – Máy bay lên thẳng
  • Business jet – Máy bay thương gia
  • Military transport aircraft – Máy bay vận tải quân sự
  • Military helicopter
  • Máy bay trực thăng quân sự
  • Light aircraft – Máy bay hạng nhẹ
  • Paratrike – Dù lượn
  • Fire aircraft – Máy bay chữa cháy
  • Supersonic aircraft – Máy bay siêu thanh
  • Agricultural aircraft – Máy bay nông nghiệp
  • Sports plane – Máy bay thể thao
5/5 - (4 bình chọn)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *